Quà buôn làng Tây Nguyên là những món nhỏ, mộc, do các gia đình đồng bào làm hoặc trồng: muối é, muối kiến vàng, muối ớt, măng khô, gạo rẫy, bắp nếp, cơm lam, cà phê và mật ong của vườn hộ. Chúng nhẹ, rẻ chỗ trong hành lý, và mang theo cách ăn của người Gia Rai, Ba Na, Ê Đê, M’Nông, Cơ Ho, Xơ Đăng… Những thứ nên để lại là thịt rừng, phong lan rừng, gỗ, mật ong rừng không rõ ai khai thác, rượu ngâm không nhãn.
Vùng buôn làng nay nằm trong bốn tỉnh mới: Quảng Ngãi (vùng Kon Tum cũ), Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng (cả vùng Đắk Nông cũ). Ở những nơi này, ngoài chợ ở phố còn có chợ phiên, chợ buôn họp theo ngày, nơi người làm ra món hàng tự mang tới bán.
Bài này nói về phần quà ăn uống nhỏ ấy. Đồ dệt, đồ đan là quà thủ công, thuộc một chủ đề khác; ở đây chỉ nhắc khi cần.
Muối é, muối kiến vàng và các loại muối chấm
Muối é. Lá é, một loại rau thơm có mùi gần với húng, giã cùng muối và ớt, có màu xanh. Người Tây Nguyên chấm muối é với gà nướng, thịt luộc, rau rừng, cả trái cây chua. Muối é khô để được khá lâu trong lọ kín; loại còn ẩm thì nên dùng sớm.
Muối kiến vàng. Kiến vàng và trứng kiến được rang, giã với muối, ớt, sả. Vị chua nhẹ, cay, hay ăn kèm bò một nắng ở vùng Gia Lai và nhiều nơi ở Đắk Lắk. Đây là món lạ với người dưới xuôi, nên kèm lời giới thiệu để người nhận không ngại.
Muối ớt, muối sả. Ớt cay vùng cao giã với muối, có nơi thêm sả, gừng. Món nhỏ, dễ làm, dễ mang.
Gói thế nào. Các loại muối chấm nên đựng lọ thuỷ tinh hoặc hũ nhựa nắp vặn, bọc túi bên ngoài. Muối hút ẩm và có thể làm ướt đồ bên cạnh nếu lọ hở.
Ai nhận thì hợp. Người thích nếm vị mới, người hay làm đồ nướng, người quê Tây Nguyên xa nhà. Người ăn chay hợp muối é, muối ớt; muối kiến vàng thì không phải đồ chay.
Măng khô, gạo rẫy, bắp nếp: phần lương thực của buôn
Măng là món ăn quen của nhiều dân tộc ở Tây Nguyên. Phần mang đi được là măng khô: măng được luộc, phơi trên giàn hoặc trên gác bếp. Ở buôn, măng khô thường đến từ măng le, măng lồ ô trong rẫy và rừng gần buôn. Khi mua, hỏi măng lấy từ đâu; ưu tiên măng trồng hoặc măng lấy ở nơi được phép, tránh góp phần khai thác cạn rừng.
Gạo rẫy, hay lúa rẫy, là lúa trồng trên đất dốc, nhờ nước mưa, mỗi năm một vụ. Hạt thường không trắng đều như gạo đồng bằng, có loại đỏ, có loại nếp, nấu lên thơm và dẻo theo kiểu riêng. Một túi gạo rẫy nhỏ là quà lạ cho người ở phố, nhất là khi kèm một câu về rẫy lúa của gia đình bán.
Bắp nếp, bắp rẫy phơi khô hoặc đã luộc thì để được ngắn hơn; bắp khô hạt thì để lâu, người nhận nấu chè, nấu cháo. Đậu các loại trồng trên rẫy cũng vậy.
Nhóm lương thực này nặng hơn muối và gia vị, nên chỉ lấy lượng vừa đủ cho một hai bữa. Ý nghĩa của nó nằm ở chỗ được kể, không ở chỗ nhiều.
Món buôn làng nào mang đi xa được
Bảng xếp những món hay gặp ở chợ buôn, chợ phiên theo khả năng đi đường. Thời gian giữ là mức thường gặp, hỏi người bán để chắc.
| Món | Dạng thường gặp | Đi xa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Muối é, muối ớt | Khô hoặc ẩm, trong lọ | Được nếu khô, lọ kín | Loại ẩm dùng sớm |
| Muối kiến vàng | Lọ nhỏ | Được, lọ kín | Món lạ, kèm lời giới thiệu |
| Măng khô | Bó hoặc túi | Được, để khô ráo | Ngâm, luộc kỹ trước khi nấu |
| Gạo rẫy, nếp rẫy | Túi nhỏ | Được | Nặng, mua vừa đủ |
| Cơm lam | Ống tre nướng | Chỉ đi gần, ăn trong ngày | Nên ăn tại chỗ |
| Cà phê vườn hộ | Hạt rang hoặc nhân | Được | Hỏi rang ngày nào |
| Mật ong nuôi | Chai | Được, là chất lỏng khi bay | Hỏi rõ hộ nuôi |
| Rau rừng, cà đắng tươi | Bó, rổ | Chỉ đi gần | Héo nhanh khi xuống vùng nóng |
Phần lớn những gì đi xa được đều là đồ khô và gia vị. Những món đặc trưng nhất về cách ăn của buôn, như cơm lam, rau rừng, cà đắng, lại là món nên ăn tại chỗ. Bạn có thể mua một ít để ăn trên đường, còn trong giỏ thì kể lại.
Mua ở chợ phiên, chợ buôn sao cho đúng
Chợ buôn không giống siêu thị. Vài bước dưới đây giúp việc mua bán thuận và tôn trọng người bán.
- Đi sớm: chợ phiên vùng cao thường họp từ sáng sớm và tan khá sớm; tới muộn, hàng ngon đã hết.
- Hỏi người bán món này làm thế nào, dùng ra sao. Người làm ra món hàng thường sẵn lòng kể, và câu chuyện ấy chính là phần quý của món quà.
- Hỏi ngày làm với những món ẩm như muối é tươi, cơm lam, bắp luộc; món khô thì hỏi cách cất.
- Mua vừa đủ, không gom hết hàng của một người bán; người buôn khác cũng đi chợ để mua những thứ ấy cho bữa ăn nhà mình.
- Hỏi trước khi chụp ảnh người bán hoặc gian hàng. Chợ là nơi sinh hoạt của buôn, không phải sân khấu cho khách.
- Mang theo túi, lọ sạch nếu muốn mua muối, mật ong không đóng sẵn, để đỡ phải dùng túi ni lông mỏng dễ rách.
Những bước này không làm việc mua chậm đi bao nhiêu, nhưng làm món quà có gốc gác rõ ràng hơn: bạn biết ai làm, làm ở đâu, và có thể kể lại cho người nhận.
Những thứ nên để lại ở buôn và ven đường
Ven các tuyến đường qua vùng cao, đôi khi có nơi bày bán thịt rừng, chim, con vật sống, sừng, nanh, phong lan rừng, gốc cây, gỗ, nấm rừng khô, mật ong rừng. Những thứ này không nên làm quà, vì ba lý do. Thứ nhất, nhiều loài là động thực vật hoang dã được pháp luật bảo vệ; mua bán, vận chuyển có thể vi phạm quy định. Thứ hai, thịt, nấm không qua kiểm dịch, không ai bảo đảm an toàn. Thứ ba, mỗi lần có người mua là thêm một lần rừng bị lấy đi.
Mật ong rừng là trường hợp hay gây tranh cãi. Có những người khai thác có trách nhiệm, nhưng người mua ven đường gần như không có cách nào biết mật đến từ đâu, có lẫn đường hay không. Mật ong của các hộ nuôi ong trong vườn cà phê, vườn cây ăn trái thì dễ hỏi nguồn hơn.
Rượu cần là phần của lễ hội, của những buổi sinh hoạt cộng đồng, thường uống tại chỗ chứ không phải để mang đi. Rượu ngâm bán ven đường không nhãn, không rõ nguồn rượu, có nguy cơ methanol; rượu ngâm động vật hoang dã thì không mua dưới bất kỳ hình thức nào.
Để lại những thứ này, giỏ quà buôn làng vẫn đầy đủ những gì làm nên bữa ăn của buôn: muối, măng, gạo, cà phê, mật ong nuôi.
Giữ quà buôn làng khi đã tới nơi
Quà buôn làng phần lớn là đồ mộc, ít chất bảo quản, nên cách cất ở nhà người nhận quyết định món dùng được bao lâu. Muối é, muối ớt hút ẩm rất nhanh; ở vùng nồm, chỉ cần để lọ hở vài ngày là muối chảy nước, đổi màu. Đậy lọ ngay sau khi dùng, để ở chỗ khô, xa bếp hơi nước.
Măng khô nếu để trong túi kín ở nơi ẩm dễ lên mốc. Cách cất tốt là cho vào túi vải hoặc hộp có lỗ thoáng, đặt nơi khô; thấy măng mềm, có mùi lạ thì phơi lại hoặc bỏ. Gạo rẫy, nếp rẫy để lâu dễ có mọt; người nhận nên dùng trong một hai tháng, đựng thùng kín có nắp.
Mật ong nuôi để lâu có thể kết tinh thành hạt, đặc lại, đó thường là hiện tượng tự nhiên của mật ong, không phải dấu hiệu hư. Để mật ở nhiệt độ phòng, tránh nắng; không cần cho vào tủ lạnh.
Một mảnh giấy ghi cách cất từng món, dán lên lọ, lên túi, giúp người nhận đỡ phải gọi điện hỏi lại, và giúp món quà nhỏ không bị bỏ quên trong góc bếp.
Ghép quà buôn làng vào một giỏ lớn
Quà buôn làng ít khi đứng riêng thành một giỏ. Chúng thường là phần “có câu chuyện” trong một giỏ cao nguyên hay một giỏ cả tỉnh. Vài cách ghép thường gặp:
- Với giỏ cà phê, hạt: thêm một lọ muối é hoặc muối ớt nhỏ; cả giỏ đổi từ “quà công ty” thành quà quê.
- Với giỏ biển của tỉnh mới: một lọ muối kiến vàng đi cạnh bò một nắng, hoặc muối é đi cạnh cá khô, cho người nhận một bữa ăn kiểu cao nguyên.
- Với giỏ cho người thích nấu ăn: măng khô, một túi gạo rẫy nhỏ, muối ớt, tiêu hạt.
- Với giỏ cho người quê Tây Nguyên xa nhà: những gì quen thuộc nhất của buôn mình: muối, măng, gạo rẫy, cà phê của vườn nhà.
- Với giỏ cho người nước ngoài: chỉ những món đóng gói kín, không có nguồn gốc động vật; muối kiến vàng, mật ong, gạo có thể bị hạn chế ở nhiều nước, cần kiểm quy định nước đến.
Món buôn làng nhỏ nên rất dễ thêm vào giỏ. Cái khó là nhớ đóng kín và kèm lời giới thiệu, vì nhiều món người dưới xuôi chưa từng thấy.
Kể gì khi trao quà buôn làng
Quà buôn làng có giá trị ở câu chuyện nhiều hơn ở món hàng. Khi trao, hãy nói món đến từ vùng nào, dân tộc nào, người ta ăn nó với gì. Ví dụ: muối é chấm gà nướng, muối kiến vàng ăn với bò một nắng, măng khô nấu với thịt heo, gạo rẫy nấu cơm ăn với muối ớt. Một câu như vậy giúp người nhận dùng đúng cách, và nhớ món quà lâu hơn.
Nên tránh những lời giới thiệu kiểu “món chữa bệnh” hay “món bồi bổ”. Đây là thức ăn của buôn làng, nên được giới thiệu như thức ăn. Cũng không nên thêm thắt chuyện truyền thuyết mà mình không chắc; nói đúng những gì người bán kể là đủ.
Nếu người nhận là trẻ lớn, quà buôn làng là dịp tốt để kể về Tây Nguyên: những rẫy lúa trên đồi, những ống cơm lam nướng bên bếp lửa, những phiên chợ sớm. Không cần dài, chỉ vài câu đúng là đủ để món quà nhỏ có chỗ trong trí nhớ của người nhận.
Câu hỏi thường gặp
Muối é là gì và ăn với món gì?
Muối é là lá é, một loại rau thơm vùng cao, giã cùng muối và ớt. Người Tây Nguyên hay chấm muối é với gà nướng, thịt luộc, rau, trái cây chua. Loại khô để được lâu trong lọ kín, loại còn ẩm nên dùng sớm.
Muối kiến vàng có an toàn không?
Muối kiến vàng là món ăn quen của nhiều buôn ở Gia Lai, Đắk Lắk, làm từ kiến vàng và trứng kiến rang với muối, ớt. Nên mua nơi người bán rõ ràng, làm sạch sẽ, đựng lọ kín. Người dị ứng với côn trùng hoặc có cơ địa nhạy cảm nên thận trọng.
Cơm lam có mang về xuôi được không?
Cơm lam ngon nhất khi vừa nướng, để được ngắn, nên chỉ hợp đi trong ngày và ăn sớm. Đi xa, bạn nên ăn tại chỗ hoặc trên đường, rồi mua gạo rẫy, nếp rẫy để người nhận tự nấu ở nhà.
Mua mật ong ở buôn làng thế nào cho chắc?
Nên mua mật ong của hộ nuôi ong có tên, có vườn, hỏi rõ nuôi ở đâu, thu lúc nào. Mật ong rừng bán ven đường khó kiểm nguồn. Mật ong là thức ăn, không nên giới thiệu như thuốc khi tặng.
Vì sao không nên mua phong lan rừng làm quà?
Lan rừng thường được lấy từ rừng tự nhiên, nhiều loài thuộc diện bảo vệ, mua bán và vận chuyển có thể vi phạm quy định. Lan lấy từ rừng cũng khó sống khi đưa về vùng khác. Nếu muốn có lan, nên mua lan nuôi trồng ở vườn có nguồn rõ ràng.
Chợ phiên Tây Nguyên họp vào lúc nào?
Mỗi nơi họp theo lịch riêng, nhiều chợ họp từ sáng sớm và tan trước trưa. Lịch có thể thay đổi, nên hỏi người địa phương hoặc nơi lưu trú trước khi đi để không tới muộn.